Cách dùng "那我先走啦 好" (nà wǒ xiān zǒu la hǎo) trong hội thoại tiếng Trung

xiānzǒula hǎo

Vậy em về trước nhé. Ừ.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:46
wǒ wǒ zài zhěng lǐ yī xià shèng xià de lùn wén wǒ xiān bù zǒu

我 我再整理一下剩下的论文 我先不走

Anh sắp xếp lại số luận văn còn lại. Tạm thời anh chưa về đâu.

LINE 0236:52
PLAYING SCENE
nà wǒ xiān zǒu la hǎo

那我先走啦 好

Vậy em về trước nhé. Ừ.

LINE 0336:57
shī xiōng zài jiàn bài bài

师兄再见 拜拜

Tạm biệt anh. Tạm biệt.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E19
Timestamp36:52
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 208 clips (Page 11 of 11)
你要是想妈妈了 你就跟妈妈说
HSK 4
0:03s
nǐ yào shì xiǎng mā mā le nǐ jiù gēn mā mā shuōnếu con nhớ mẹ, con cứ nói với mẹ.
妈妈飞到英国去看你
HSK 2
0:03s
mā mā fēi dào yīng guó qù kàn nǐMẹ sẽ bay sang Anh thăm con.
妈妈已经给你买回来了
HSK 2
0:03s
mā mā yǐ jīng gěi nǐ mǎi huí lái lemẹ đã mua cho con rồi.
没有人能说
HSK 1
0:03s
méi yǒu rén néng shuōkhông ai có thể nói nữa.
杰森他没有做错事
HSK 1
0:03s
jié sēn tā méi yǒu zuò cuò shìJason không làm gì sai.
他一直都是好孩子
HSK 3
0:03s
tā yì zhí dōu shì hǎo hái ziNó vẫn luôn rất ngoan.
一定不会想看到你 永远活在愧疚之中
HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.
不要让杰森的事 在下一个孩子身上重演
HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.