Cách dùng "难道你忘了 是你替换了他的小熊软糖" (nán dào nǐ wàng le shì nǐ tì huàn le tā de xiǎo xióng ruǎn táng) trong hội thoại tiếng Trung
难道你忘了 是你替换了他的小熊软糖
Chẳng lẽ anh đã quên chính anh đã đổi kẹo dẻo của cậu ấy?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:45
pò shǐ tā jìn sài zì shā nǐ pǎo bù diào de
迫使他禁赛自杀 你跑不掉的
“khiến cậu ấy bị đình chỉ thi đấu và tự tử. Anh không trốn được đâu.”
LINE 0234:50
PLAYING SCENEnán dào nǐ wàng le shì nǐ tì huàn le tā de xiǎo xióng ruǎn táng
难道你忘了 是你替换了他的小熊软糖
“Chẳng lẽ anh đã quên chính anh đã đổi kẹo dẻo của cậu ấy?”
LINE 0334:56
tā他
sǐ死
le了
“Cậu ta chết rồi à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s