Cách dùng "你打算怎么做 我打算做个个人网站" (nǐ dǎ suàn zěn me zuò wǒ dǎ suàn zuò gè gè rén wǎng zhàn) trong hội thoại tiếng Trung
你打算怎么做 我打算做个个人网站
Anh định làm thế nào? Tôi định làm một trang web cá nhân,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:32
nà wǒ men hái yǒu yī tiān bàn de shí jiān zuò zhǔn bèi
那我们还有一天半的时间 做准备
“Vậy chúng ta còn một ngày rưỡi nữa để chuẩn bị.”
LINE 0218:34
PLAYING SCENEnǐ dǎ suàn zěn me zuò wǒ dǎ suàn zuò gè gè rén wǎng zhàn
你打算怎么做 我打算做个个人网站
“Anh định làm thế nào? Tôi định làm một trang web cá nhân,”
LINE 0318:38
ràng yú bō mó fǎng tā de yǔ jìng zài wǎng zhàn shàng dà liàng liú yán xī yǐn tā
让余波模仿他的语境 在网站上大量留言 吸引他
“sau đó bảo Dư Ba mô phỏng giọng điệu của anh ta rồi đăng thật nhiều lời nhắn lên trang web để thu hút anh ta.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái