Cách dùng "你应该知道 玩弄别人的感情是要付出代价的" (nǐ yīng gāi zhī dào wán nòng bié rén de gǎn qíng shì yào fù chū dài jià de) trong hội thoại tiếng Trung
你应该知道 玩弄别人的感情是要付出代价的
Em nên biết chơi đùa với tình cảm của người khác là phải trả giá.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:41
gāo gāo zài shàng de yàng zi nǐ zhè zhǒng rén jiù yīng gāi chī diǎn kǔ
高高在上的样子 你这种人就应该吃点苦
“kiêu ngạo lạnh lùng đó? Những người như em nên chịu khổ.”
LINE 0238:44
PLAYING SCENEnǐ yīng gāi zhī dào wán nòng bié rén de gǎn qíng shì yào fù chū dài jià de
你应该知道 玩弄别人的感情是要付出代价的
“Em nên biết chơi đùa với tình cảm của người khác là phải trả giá.”
LINE 0338:51
nǐ你
zhēn真
shì是
fēng疯
le了
“Anh thật sự điên rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s