Cách dùng "如果我在网站上挂这些" (rú guǒ wǒ zài wǎng zhàn shàng guà zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
如果我在网站上挂这些
nếu chúng ta đăng những cái này lên trang web
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:58
tā他
xǐ喜
huān欢
hú蝴
dié蝶
“Anh ta thích bướm,”
LINE 0220:00
PLAYING SCENErú如
guǒ果
wǒ我
zài在
wǎng网
zhàn站
shàng上
guà挂
zhè这
xiē些
“nếu chúng ta đăng những cái này lên trang web”
LINE 0320:02
huì会
bú不
huì会
tài太
kè刻
yì意
“thì có cố ý quá không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái