Cách dùng "食堂有没有什么新口味啊" (shí táng yǒu méi yǒu shén me xīn kǒu wèi a) trong hội thoại tiếng Trung
食堂有没有什么新口味啊
Nhà ăn có món gì mới không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:28
zuì最
jìn近
chī吃
dé得
hǎo好
bù不
hǎo好
ya呀
“gần đây ăn uống có tốt không?”
LINE 0242:30
PLAYING SCENEshí食
táng堂
yǒu有
méi没
yǒu有
shén什
me么
xīn新
kǒu口
wèi味
a啊
“Nhà ăn có món gì mới không?”
LINE 0342:33
ér儿
zi子
“Con trai,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s