Cách dùng "他每次打来电话" (tā měi cì dǎ lái diàn huà) trong hội thoại tiếng Trung
他每次打来电话
Mỗi lần nó gọi điện,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0142:05
wǒ我
duì对
tā他
de的
guān关
xīn心
tài太
shǎo少
le了
“Tôi quan tâm quá ít đến nó.”
LINE 0242:08
PLAYING SCENEtā他
měi每
cì次
dǎ打
lái来
diàn电
huà话
“Mỗi lần nó gọi điện,”
LINE 0342:11
wǒ bú shì wèn tā jīn tiān jìn le jǐ gè qiú
我不是问他 今天进了几个球
“tôi không hỏi nó hôm nay ghi bao nhiêu bàn”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s