Cách dùng "他在刺激你 别上当" (tā zài cì jī nǐ bié shàng dàng) trong hội thoại tiếng Trung
他在刺激你 别上当
Anh ta đang kích thích anh, đừng bị lừa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
gēn跟
wǒ我
yǒu有
shén什
me么
guān关
xì系
“Liên quan gì đến tôi?”
LINE 0235:10
PLAYING SCENEtā zài cì jī nǐ bié shàng dàng
他在刺激你 别上当
“Anh ta đang kích thích anh, đừng bị lừa.”
LINE 0335:21
shī师
mèi妹
“Vãn Tinh.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s