Cách dùng "她这么极力地隐瞒自己" (tā zhè me jí lì dì yǐn mán zì jǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她这么极力地隐瞒自己
Cô ấy cố gắng che giấu bản thân đến vậy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:00
nǐ你
zhēn真
de的
bù不
xiǎng想
zhī知
dào道
ma吗
“anh thực sự không muốn biết à?”
LINE 0230:04
PLAYING SCENEtā她
zhè这
me么
jí极
lì力
dì地
yǐn隐
mán瞒
zì自
jǐ己
“Cô ấy cố gắng che giấu bản thân đến vậy”
LINE 0330:07
huì会
bú不
huì会
yǒu有
shén什
me么
bù不
wéi为
rén人
zhī知
de的
yīn阴
àn暗
miàn面
“có khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s