Cách dùng "我不想挖掘她的过去" (wǒ bù xiǎng wā jué tā de guò qù) trong hội thoại tiếng Trung
我不想挖掘她的过去
Tôi không muốn đào bới quá khứ của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:29
bǐ比
qí其
tā他
rén人
dōu都
gèng更
liǎo了
jiě解
tā她
“hơn anh và hơn bất kỳ ai khác.”
LINE 0230:31
PLAYING SCENEwǒ我
bù不
xiǎng想
wā挖
jué掘
tā她
de的
guò过
qù去
“Tôi không muốn đào bới quá khứ của cô ấy.”
LINE 0330:34
wǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
kuī窥
tàn探
tā她
de的
mì秘
mì密
“Tôi cũng không muốn nhìn lén bí mật của cô ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.