Cách dùng "我也不想窥探她的秘密" (wǒ yě bù xiǎng kuī tàn tā de mì mì) trong hội thoại tiếng Trung
我也不想窥探她的秘密
Tôi cũng không muốn nhìn lén bí mật của cô ấy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:31
wǒ我
bù不
xiǎng想
wā挖
jué掘
tā她
de的
guò过
qù去
“Tôi không muốn đào bới quá khứ của cô ấy.”
LINE 0230:34
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
kuī窥
tàn探
tā她
de的
mì秘
mì密
“Tôi cũng không muốn nhìn lén bí mật của cô ấy.”
LINE 0330:36
bù不
guǎn管
tā她
yǐ以
qián前
zāo遭
yù遇
le了
shén什
me么
dōu都
wú无
suǒ所
wèi谓
“Trước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s