Cách dùng "我也处于自责和愧疚当中" (wǒ yě chǔ yú zì zé hé kuì jiù dāng zhōng) trong hội thoại tiếng Trung
我也处于自责和愧疚当中
tôi cũng luôn tự trách và áy náy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:57
zhè这
me么
zhǎng长
shí时
jiān间
“Bao nhiêu lâu nay,”
LINE 0241:59
PLAYING SCENEwǒ我
yě也
chǔ处
yú于
zì自
zé责
hé和
kuì愧
jiù疚
dāng当
zhōng中
“tôi cũng luôn tự trách và áy náy.”
LINE 0342:05
wǒ我
duì对
tā他
de的
guān关
xīn心
tài太
shǎo少
le了
“Tôi quan tâm quá ít đến nó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s