Cách dùng "我站在洗手台前" (wǒ zhàn zài xǐ shǒu tái qián) trong hội thoại tiếng Trung
我站在洗手台前
[Tôi đứng trước bồn rửa tay,]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:04
wǒ我
shèn甚
zhì至
méi没
yǒu有
yǒng勇
qì气
tà踏
rù入
nà那
piàn片
mù墓
yuán园
“[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]”
LINE 0224:09
PLAYING SCENEwǒ我
zhàn站
zài在
xǐ洗
shǒu手
tái台
qián前
“[Tôi đứng trước bồn rửa tay,]”
LINE 0324:12
kàn看
zhe着
jìng镜
zi子
lǐ里
de的
zì自
jǐ己
“[nhìn chính mình trong gương]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái