Cách dùng "希望下次来的时候可以好好看看" (xī wàng xià cì lái de shí hòu kě yǐ hǎo hǎo kàn kàn) trong hội thoại tiếng Trung
希望下次来的时候可以好好看看
Hy vọng lần sau tới có thể ngắm kĩ hơn.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:32
xiàn现
zài在
bù不
yí一
yàng样
le了
“Giờ khác rồi ạ.”
LINE 0216:34
PLAYING SCENExī希
wàng望
xià下
cì次
lái来
de的
shí时
hòu候
kě可
yǐ以
hǎo好
hǎo好
kàn看
kàn看
“Hy vọng lần sau tới có thể ngắm kĩ hơn.”
LINE 0316:39
yǒu有
jī机
huì会
zài再
shuō说
“Có cơ hội rồi tính tiếp.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù yào wǒ tí xǐng nǐ nǐ zhè bèi zi zhǐ zhuī guò yí gè nǚ shēngAnh có muốn tôi nhắc anh là đời anh mới chỉ theo đuổi một cô gái