Cách dùng "现在说这些" (xiàn zài shuō zhè xiē) trong hội thoại tiếng Trung
现在说这些
Bây giờ nói việc này
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:47
hái孩
zi子
yǐ已
jīng经
zǒu走
le了
“Thằng bé đã mất rồi.”
LINE 0241:51
PLAYING SCENExiàn现
zài在
shuō说
zhè这
xiē些
“Bây giờ nói việc này”
LINE 0341:53
hái还
yǒu有
shén什
me么
yì意
yì义
ne呢
“còn ý nghĩa gì nữa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s