Cách dùng "小林老师" (xiǎo lín lǎo shī) trong hội thoại tiếng Trung
小林老师
Cô Tiểu Lâm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:04
huò zhě yùn dòng yī xiē nǐ shú xī de ān quán de fāng shì lái huǎn jiě yā lì
或者运动 一些你熟悉的 安全的方式来缓解压力
“hoặc tập thể dục, dùng một vài cách an toàn mà anh hay làm để giảm căng thẳng.”
LINE 0232:11
PLAYING SCENExiǎo小
lín林
lǎo老
shī师
“Cô Tiểu Lâm”
LINE 0332:14
shì是
zài在
dān担
xīn心
wǒ我
ma吗
“đang lo cho tôi đấy à?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s