Cách dùng "也就是杨铭森下违禁药物" (yě jiù shì yáng míng sēn xià wéi jìn yào wù) trong hội thoại tiếng Trung
也就是杨铭森下违禁药物
hay có tên khác là Dương Minh Sâm uống thuốc cấm,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:40
nǐ你
men们
lián联
hé合
gěi给
jié杰
sēn森
“Các anh thông đồng cho Jason”
LINE 0234:42
PLAYING SCENEyě也
jiù就
shì是
yáng杨
míng铭
sēn森
xià下
wéi违
jìn禁
yào药
wù物
“hay có tên khác là Dương Minh Sâm uống thuốc cấm,”
LINE 0334:45
pò shǐ tā jìn sài zì shā nǐ pǎo bù diào de
迫使他禁赛自杀 你跑不掉的
“khiến cậu ấy bị đình chỉ thi đấu và tự tử. Anh không trốn được đâu.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 5 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ men bù guò shì níng jù zài yuán shǐ tú téng xià de zhàn shì[chúng tôi chỉ là...] [các chiến binh hội tụ dưới biểu tượng linh thiêng,]

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ shèn zhì méi yǒu yǒng qì tà rù nà piàn mù yuán[Thậm chí tôi còn không đủ can đảm bước vào nghĩa trang đó.]

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s