Cách dùng "在真正的职业赛场上" (zài zhēn zhèng de zhí yè sài chǎng shàng) trong hội thoại tiếng Trung
在真正的职业赛场上
[Trên sân đấu chuyên nghiệp]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:14
lián怜
mǐn悯
shì是
méi没
yǒu有
yòng用
de的
“[Thương hại không có ích gì cả.]”
LINE 0223:16
PLAYING SCENEzài在
zhēn真
zhèng正
de的
zhí职
yè业
sài赛
chǎng场
shàng上
“[Trên sân đấu chuyên nghiệp]”
LINE 0323:19
róng容
bù不
dé得
rèn任
hé何
xiá瑕
cī疵
“[không cho phép bất kỳ sơ xuất nào.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s