Cách dùng "骤然回首" (zhòu rán huí shǒu) trong hội thoại tiếng Trung
骤然回首
[Chợt nhìn lại]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:14
bèi被
jù巨
dà大
de的
hēi黑
sǎn伞
lǒng笼
zhào罩
“[bị che bởi một chiếc ô đen khổng lồ.]”
LINE 0224:18
PLAYING SCENEzhòu骤
rán然
huí回
shǒu首
“[Chợt nhìn lại]”
LINE 0324:21
céng曾
jīng经
zǒu走
guò过
de的
rén人
shēng生
“[cuộc đời đã qua.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.