Cách dùng "不要拿你的硅胶贴着我 这是真的 你侮辱我" (bú yào ná nǐ de guī jiāo tiē zhe wǒ zhè shì zhēn de nǐ wǔ rǔ wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
不要拿你的硅胶贴着我 这是真的 你侮辱我
Đừng có lấy mấy thứ silicon của cô dính vào người tôi Đây là thật đấy, cô đang xúc phạm tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:09
lā拉
huài坏
le了
ràng让
lǎo老
cài蔡
péi赔
“Làm rách thì bắt anh Thái đền”
LINE 0208:13
PLAYING SCENEbú yào ná nǐ de guī jiāo tiē zhe wǒ zhè shì zhēn de nǐ wǔ rǔ wǒ
不要拿你的硅胶贴着我 这是真的 你侮辱我
“Đừng có lấy mấy thứ silicon của cô dính vào người tôi Đây là thật đấy, cô đang xúc phạm tôi”
LINE 0308:16
lǎo cài wǒ gēn nǐ shuō nà ge lín zhǎn qiào tā gāng gāng shuō
老蔡 我跟你说 那个林展翘她刚刚说
“Anh Thái, tôi nói cho anh biết nhé Cái Lâm Triển Kiều đó vừa nói”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ zhàn zài yì qǐ bù rú gēn hé hán zhàn zài yì qǐđứng cạnh tôi không bằng đứng cạnh Hà Hàn,

HSK 5
0:03s
má fán yī dà duī de rén bì xū dé yǒu yí gè rénmột người đầy rẫy rắc rối, thì phải có một người

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dà bāo xiǎo bāo līn de shá wán yì ér gěi wǒ mǎi de yaLỉnh kỉnh xách gì vậy Mua cho tôi đó

HSK 6
0:03s
tè yì gěi nǐ men dài de jì de wǎn shàng chī huí qù leĐặc biệt mang về cho mấy người đó Nhớ tối ăn vào nhé Tôi về đây

HSK 2
0:03s
nǐ bù bù chī le bù hé wǒ men yì qǐ wǒ bù chī le wǒ chī guò leCậu không... không ăn à Không ăn cùng tụi mình sao Tôi không ăn đâu, ăn rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
guò duàn shí jiān zuò zhě zhī yè dā yìng le hé gū yān yī kuài ér qùSắp tới Đêm tác giả Đã hứa đi cùng Cô Yên rồi

HSK 7
0:03s
hěn jiǔ méi cān jiā zhè zhǒng shè jiāo huó dòng leLâu rồi không tham dự sự kiện kiểu này

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn wǒ jué de nǐ nà jiàn bái sè de gèng hǎo kànNhưng tôi thấy cái áo trắng của cậu đẹp hơn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài míng xīng jiù liú xíng shí nián qián chuān guò de yī fú zài chuānBây giờ người nổi tiếng hay mặc lại Đồ mặc từ mười năm trước đấy thôi

HSK 4
0:03s
zhè děng le zhè me duō tiān zhōng yú děng dào le yī dùn fànĐợi bao nhiêu ngày trời Mới được một bữa ăn thôi

HSK 6
0:03s
zhè dào gēn qián le nǐ dǎo shì bù zháo jí leĐến lúc rồi đấy Mà bạn lại chẳng vội chút nào