Cách dùng "麻烦一大堆的人 必须得有一个人" (má fán yī dà duī de rén bì xū dé yǒu yí gè rén) trong hội thoại tiếng Trung
麻烦一大堆的人 必须得有一个人
một người đầy rẫy rắc rối, thì phải có một người
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:33
bù不
yuàn愿
yì意
wéi维
chí持
jī基
běn本
de的
shè社
jiāo交
“không muốn giữ quan hệ xã giao cơ bản,”
LINE 0202:36
PLAYING SCENEmá fán yī dà duī de rén bì xū dé yǒu yí gè rén
麻烦一大堆的人 必须得有一个人
“một người đầy rẫy rắc rối, thì phải có một người”
LINE 0302:38
gēn跟
zài在
tā他
shēn身
biān边
dǎ打
yuán圆
chǎng场
de的
“đi theo bên cạnh để nói đỡ cho.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 4 of 13)
HSK 4
0:03s
chī dōng xī le ma yào bù yào gěi nǐ liú yī fèn bù yòng bù yòng wǒ chī leĂn chưa? Để tôi để phần cho không? Thôi khỏi khỏi, em ăn rồi.

HSK 4
0:03s
wǒ jiù shì zài gōng sī diǎn le diǎn wài mài shén me deEm... em order đồ ăn về ăn ở công ty đó thôi.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
hé hán lǎo shī wǒ chī hǎo le nà wǒ xiān zǒu le hǎo hǎo xíngThầy Hà Hàn, em... Em ăn xong rồi, em về trước nhé. Được, được, ừ.

HSK 4
0:03s
nà ge lù shàng xiǎo xīn míng tiān jì xù hǎoĐi đường cẩn thận nhé. Ngày mai tiếp tục. Được.

HSK 4
0:03s
shì bù yǒu yí gè jiào hé wèi de lǎo tóu zi zài nǐ men nà ér bàn rù zhù leKhông biết có ông lão nào tên Hà Vi Đã làm thủ tục nhận phòng bên đó không?

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
bù yòng bù yòng bù yòng wǒ wǒ wǒ jiù què rèn yī xià jiù hǎoKhông cần, không cần đâu Tôi... tôi chỉ cần xác nhận thôi

HSK 3
0:03s
nǐ cóng èr shí rén zhōng xuǎn le shí gè qián lì gǔEm đã chọn 10 người tiềm năng từ 20 ứng viên

HSK 6
0:03s
zàn shí hái bù néng gōng kāi gěi gōng sī de qí tā rénTạm thời chưa được công khai cho người khác

HSK 3
0:03s
wǒ zhī dào ér qiě zhè liǎng gè míng dān bù yí yàngTôi biết Và hai danh sách này khác nhau

HSK 3
0:03s
zhè biān shí gè gēn zhè biān shí gè jiā qǐ lái yī gòng shì hǎi xuǎn chí de èr shí gè10 người bên này với 10 người bên kia Cộng lại đúng 20 người trong vòng sơ tuyển

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ gōng sī yǒu rén yīn wèi hào qí xiǎng yào wèn nǐ yào zhè ge míng dānNếu có ai trong công ty vì tò mò Muốn hỏi em xin danh sách này

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
bìng qiě ne nǐ bì xū yào míng què gào sù tā men bù néng wài zhuànVà em phải nói rõ với họ Không được để lộ ra ngoài

HSK 4
0:03s
dāng rán le chú le tā men liǎng gè zhī wài yě yǒu kě néng hái huì chū xiànTất nhiên, ngoài hai người đó ra Cũng có thể sẽ còn xuất hiện

HSK 1
0:03s