Cách dùng "你不去那就是你小气了" (nǐ bù qù nà jiù shì nǐ xiǎo qì le) trong hội thoại tiếng Trung
你不去那就是你小气了
Cậu không đi là cậu hẹp hòi đấy
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:12
nǐ你
bì必
xū须
qù去
“Cậu bắt buộc phải đi”
LINE 0223:14
PLAYING SCENEnǐ你
bù不
qù去
nà那
jiù就
shì是
nǐ你
xiǎo小
qì气
le了
“Cậu không đi là cậu hẹp hòi đấy”
LINE 0323:16
nǐ bù jǐn yào qù a nǐ hái yào zuò hǎo nǐ de biǎo qíng guǎn lǐ
你不仅要去啊 你还要做好你的表情管理
“Cậu không chỉ phải đi thôi đâu Cậu còn phải kiểm soát tốt nét mặt nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 252 clips (Page 1 of 13)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
gēn wǒ zhàn zài yì qǐ bù rú gēn hé hán zhàn zài yì qǐđứng cạnh tôi không bằng đứng cạnh Hà Hàn,

HSK 5
0:03s
má fán yī dà duī de rén bì xū dé yǒu yí gè rénmột người đầy rẫy rắc rối, thì phải có một người

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè dà bāo xiǎo bāo līn de shá wán yì ér gěi wǒ mǎi de yaLỉnh kỉnh xách gì vậy Mua cho tôi đó

HSK 6
0:03s
tè yì gěi nǐ men dài de jì de wǎn shàng chī huí qù leĐặc biệt mang về cho mấy người đó Nhớ tối ăn vào nhé Tôi về đây

HSK 2
0:03s
nǐ bù bù chī le bù hé wǒ men yì qǐ wǒ bù chī le wǒ chī guò leCậu không... không ăn à Không ăn cùng tụi mình sao Tôi không ăn đâu, ăn rồi

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
guò duàn shí jiān zuò zhě zhī yè dā yìng le hé gū yān yī kuài ér qùSắp tới Đêm tác giả Đã hứa đi cùng Cô Yên rồi

HSK 7
0:03s
hěn jiǔ méi cān jiā zhè zhǒng shè jiāo huó dòng leLâu rồi không tham dự sự kiện kiểu này

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
dàn wǒ jué de nǐ nà jiàn bái sè de gèng hǎo kànNhưng tôi thấy cái áo trắng của cậu đẹp hơn

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàn zài míng xīng jiù liú xíng shí nián qián chuān guò de yī fú zài chuānBây giờ người nổi tiếng hay mặc lại Đồ mặc từ mười năm trước đấy thôi

HSK 4
0:03s
zhè děng le zhè me duō tiān zhōng yú děng dào le yī dùn fànĐợi bao nhiêu ngày trời Mới được một bữa ăn thôi

HSK 6
0:03s
zhè dào gēn qián le nǐ dǎo shì bù zháo jí leĐến lúc rồi đấy Mà bạn lại chẳng vội chút nào