Cách dùng "根本不可能是我嘛" (gēn běn bù kě néng shì wǒ ma) trong hội thoại tiếng Trung
根本不可能是我嘛
Hoàn toàn không thể là tôi mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:54
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 根本就不可能 你闻你闻 干啥 臭死了 | gēn běn jiù bù kě néng nǐ wén nǐ wén gàn shá chòu sǐ le | Hoàn toàn không thể. Cô ngửi xem, ngửi đi. Làm gì vậy, hôi chết đi được. |
| 2▶ | 根本不可能是我嘛 | gēn běn bù kě néng shì wǒ ma | Hoàn toàn không thể là tôi mà. |
| 3 | 我上个礼拜才洗的 | wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de | Tuần trước tôi mới tắm xong. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
