Cách dùng "那也是以前的新戏嘛" (nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma) trong hội thoại tiếng Trung
那也是以前的新戏嘛
trước kia cũng từng là vở mới mà.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
8:04
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那现在这老戏 | nà xiàn zài zhè lǎo xì | Mấy vở cũ bây giờ, |
| 2▶ | 那也是以前的新戏嘛 | nà yě shì yǐ qián de xīn xì ma | trước kia cũng từng là vở mới mà. |
| 3 | 你这会儿再不写新戏 | nǐ zhè huì er zài bù xiě xīn xì | Lúc này anh không viết vở mới, |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
