Cách dùng "你确定我姐是卖衣服呢" (nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne) trong hội thoại tiếng Trung
你确定我姐是卖衣服呢
Anh chắc chị em bán quần áo thật à?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:48
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我是被包养的 哥 | wǒ shì bèi bāo yǎng de gē | mình là đứa được bao nuôi. Anh. |
| 2▶ | 你确定我姐是卖衣服呢 | nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú ne | Anh chắc chị em bán quần áo thật à? |
| 3 | 骡马市嘛 摆摊嘛 | luó mǎ shì ma bǎi tān ma | Chợ Lạc Mã Thị, bày sạp mà. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
