Cách dùng "翩翩才子" (piān piān cái zi) trong hội thoại tiếng Trung
翩翩才子
"Tài tử phong lưu"
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
19:12
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 就是好看 好 好得 好得 好得很 谢谢秦老师 | jiù shì hǎo kàn hǎo hǎo dé hǎo dé hǎo de hěn xiè xiè qín lǎo shī | Đẹp thật mà Được rồi Được, được, được lắm Cảm ơn thầy Tần |
| 2▶ | 翩翩才子 | piān piān cái zi | "Tài tử phong lưu" |
| 3 | 莫差它 | mò chà tā | "Mạc sai đà" |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
