Cách dùng "是鞭笞的笞" (shì biān chī de chī) trong hội thoại tiếng Trung

shìbiānchīdechī

là chữ "trì" trong "tiên trì"

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
15:25
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1那个字念笞nà ge zì niàn chīChữ đó đọc là "trì"
2是鞭笞的笞shì biān chī de chīlà chữ "trì" trong "tiên trì"
3大家不要笑他 都嫑笑嘛 老师别介意啊dà jiā bú yào xiào tā dōu báo xiào ma lǎo shī bié jiè yì aMọi người đừng cười cậu ấy Đừng cười nữa nào Thầy đừng để bụng nhé

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 13 of 13)
麻烦问一下现在几点了
HSK 4
0:03s
má fán wèn yī xià xiàn zài jǐ diǎn lePhiền hỏi bây giờ mấy giờ rồi ạ?

十一点半 十一点半啊 谢谢啊
HSK 2
0:03s
shí yì diǎn bàn shí yì diǎn bàn a xiè xiè a11 giờ rưỡi. 11 rưỡi à, cảm ơn nhé.

你这样让团里咋弄嘛 为了这个戏子
HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

跟我大喊大叫的 不许你叫她戏子
HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

这刺激 那是终南山里头的九尾狐
HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.