Cách dùng "他跟我可没关系" (tā gēn wǒ kě méi guān xì) trong hội thoại tiếng Trung
他跟我可没关系
Anh ta với con đâu có quan hệ gì.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
38:14
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 身边确实得有个人 还好红兵一直都在呢 | shēn biān què shí dé yǒu gè rén hái hǎo hóng bīng yì zhí dōu zài ne | bên cạnh đúng là cần có một người. May mà có Lưu Hồng Binh luôn ở bên. |
| 2▶ | 他跟我可没关系 | tā gēn wǒ kě méi guān xì | Anh ta với con đâu có quan hệ gì. |
| 3 | 咋没关系呢 | zǎ méi guān xì ne | Sao lại không có quan hệ? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
