Cách dùng "听 好听呢 好听" (tīng hǎo tīng ne hǎo tīng) trong hội thoại tiếng Trung
听 好听呢 好听
Nghe đi, hay lắm mà. Hay lắm.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
11:33
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你是不是耳朵被震聋了 听不了了 咱就走 | nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒu | Tai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi. |
| 2▶ | 听 好听呢 好听 | tīng hǎo tīng ne hǎo tīng | Nghe đi, hay lắm mà. Hay lắm. |
| 3 | 听 | tīng | Nghe đi. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
