Cách dùng "我搭衬着你安心唱" (wǒ dā chèn zhe nǐ ān xīn chàng) trong hội thoại tiếng Trung

chènzheānxīnchàng

anh lo cho em yên tâm mà hát.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
35:41
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1这团里的事情zhè tuán lǐ de shì qíngchuyện trong đoàn,
2我搭衬着你安心唱wǒ dā chèn zhe nǐ ān xīn chànganh lo cho em yên tâm mà hát.
3你这弄啥呢nǐ zhè nòng shá neAnh đang làm gì thế?

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 13 of 13)
麻烦问一下现在几点了
HSK 4
0:03s
má fán wèn yī xià xiàn zài jǐ diǎn lePhiền hỏi bây giờ mấy giờ rồi ạ?

十一点半 十一点半啊 谢谢啊
HSK 2
0:03s
shí yì diǎn bàn shí yì diǎn bàn a xiè xiè a11 giờ rưỡi. 11 rưỡi à, cảm ơn nhé.

你这样让团里咋弄嘛 为了这个戏子
HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

跟我大喊大叫的 不许你叫她戏子
HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

这刺激 那是终南山里头的九尾狐
HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.