Cách dùng "我上个礼拜才洗的" (wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
我上个礼拜才洗的
Tuần trước tôi mới tắm xong.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
30:57
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 根本不可能是我嘛 | gēn běn bù kě néng shì wǒ ma | Hoàn toàn không thể là tôi mà. |
| 2▶ | 我上个礼拜才洗的 | wǒ shàng gè lǐ bài cái xǐ de | Tuần trước tôi mới tắm xong. |
| 3 | 秦娥 笑啥嘛 真的 | qín é xiào shá ma zhēn de | Yi Qin'e. Cười cái gì, thật mà. |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 13 of 13)
HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.
