Cách dùng "我是被包养的 哥" (wǒ shì bèi bāo yǎng de gē) trong hội thoại tiếng Trung

shìbèibāoyǎngde

mình là đứa được bao nuôi. Anh.

HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
26:45
TMDB ID
284110
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1没办法 你嫂子有本事 有时候啊 我都觉得méi bàn fǎ nǐ sǎo zi yǒu běn shì yǒu shí hòu a wǒ dōu jué deBiết sao được, chị dâu mày giỏi mà. Có lúc tao còn thấy
2我是被包养的 哥wǒ shì bèi bāo yǎng de gēmình là đứa được bao nuôi. Anh.
3你确定我姐是卖衣服呢nǐ què dìng wǒ jiě shì mài yī fú neAnh chắc chị em bán quần áo thật à?

More Clips From Episode

Total 245 clips (Page 13 of 13)
麻烦问一下现在几点了
HSK 4
0:03s
má fán wèn yī xià xiàn zài jǐ diǎn lePhiền hỏi bây giờ mấy giờ rồi ạ?

十一点半 十一点半啊 谢谢啊
HSK 2
0:03s
shí yì diǎn bàn shí yì diǎn bàn a xiè xiè a11 giờ rưỡi. 11 rưỡi à, cảm ơn nhé.

你这样让团里咋弄嘛 为了这个戏子
HSK 6
0:03s
nǐ zhè yàng ràng tuán lǐ zǎ nòng ma wèi le zhè ge xì ziCô làm vậy đoàn xoay xở sao đây? Vì cái con đào hát này

跟我大喊大叫的 不许你叫她戏子
HSK 6
0:03s
gēn wǒ dà hǎn dà jiào de bù xǔ nǐ jiào tā xì zimà anh quát tháo tôi à? Không được gọi cô ấy là đào hát.

这刺激 那是终南山里头的九尾狐
HSK 5
0:03s
zhè cì jī nà shì zhōng nán shān lǐ tou de jiǔ wěi húKích thích thật. Đó là cửu vĩ hồ ở núi Chung Nam.