Cách dùng "我就不演了 我请个假" (wǒ jiù bù yǎn le wǒ qǐng gè jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我就不演了 我请个假
tôi không diễn nữa, tôi xin nghỉ phép.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 副团长 那个今天晚上演完啊 | fù tuán zhǎng nà ge jīn tiān wǎn shàng yǎn wán a | Phó đoàn trưởng, tối nay diễn xong đó, |
| 2▶ | 我就不演了 我请个假 | wǒ jiù bù yǎn le wǒ qǐng gè jiǎ | tôi không diễn nữa, tôi xin nghỉ phép. |
| 3 | 闹事呢是吧 | nào shì ne shì ba | Định gây sự hả? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 1 of 13)
HSK 6
0:03s
yǎn jīng yī bì yī zhēng zhè me xiē nián yě jiù guò qù le maNhắm mắt rồi mở mắt bao nhiêu năm cứ thế trôi qua

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì yì zhí xiǎng tīng wǒ duì xīn xì de kàn fǎ maCô chẳng phải luôn muốn nghe ý kiến của tôi về vở mới sao

HSK 7
0:03s
nǐ bù néng guāng biàn nà xiē wài zài de yaanh không thể chỉ thay đổi những thứ bề ngoài thôi.
















