Cách dùng "我就不演了 我请个假" (wǒ jiù bù yǎn le wǒ qǐng gè jiǎ) trong hội thoại tiếng Trung
我就不演了 我请个假
tôi không diễn nữa, tôi xin nghỉ phép.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E35
Clip Timestamp
33:01
TMDB ID
284110
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 副团长 那个今天晚上演完啊 | fù tuán zhǎng nà ge jīn tiān wǎn shàng yǎn wán a | Phó đoàn trưởng, tối nay diễn xong đó, |
| 2▶ | 我就不演了 我请个假 | wǒ jiù bù yǎn le wǒ qǐng gè jiǎ | tôi không diễn nữa, tôi xin nghỉ phép. |
| 3 | 闹事呢是吧 | nào shì ne shì ba | Định gây sự hả? |
More Clips From Episode
Total 245 clips (Page 2 of 13)
HSK 5
0:03s
nǐ shuō xiē néng bù néng gěi qín é xiě gè xīn xìAnh cứ nói đi. Có thể viết một vở mới cho Qin'e không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ shì bú shì ěr duǒ bèi zhèn lóng le tīng bù liǎo le zán jiù zǒuTai anh bị điếc rồi à? Không nghe nổi thì mình về đi.

HSK 6
0:03s
zhè ge jià gé cái wǔ fēn zhī yī lái gěi wǒ lái yí gè maGiá chỉ bằng một phần năm Nào, cho tôi một cái đi

HSK 6
0:03s
nǐ zhè zuò dé yǒu mú yǒu yàng de ma gěi wǒ lái yí gèCậu làm trông ra dáng phết đấy Cho tôi một cái

HSK 6
0:03s
wǒ zhèng chóu bù zhī dào gěi wǒ zhí zi sòng shá wǒ zhí zi kǎo zhōng xuéTôi đang lo không biết tặng cháu cái gì Cháu tôi thi cấp hai

HSK 6
0:03s
jiù lái gè zhè ge hǎo ba nǐ duō nòng jǐ gè maLấy cái này được không Cậu làm thêm vài cái đi

HSK 6
0:03s











