Cách dùng "好 改得好" (hǎo gǎi dé hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
好 改得好
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:27
nà那
wǒ我
bù不
yě也
gǎi改
nín您
jù剧
běn本
ne呢
ma吗
LINE 0223:30
PLAYING SCENEhǎo gǎi dé hǎo
好 改得好
LINE 0323:43
shèng胜
lì利
Show Information