Cách dùng "等到很久很久以后" (děng dào hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ hòu) trong hội thoại tiếng Trung
等到很久很久以后
Sau này
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
11:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 去海上做仙女了 | qù hǎi shàng zuò xiān nǚ le | như mẹ em vậy. |
| 2▶ | 等到很久很久以后 | děng dào hěn jiǔ hěn jiǔ yǐ hòu | Sau này |
| 3 | 我们也会去那里 | wǒ men yě huì qù nà lǐ | chúng ta cũng sẽ đến đó. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 2 of 7)
HSK 2
0:03s
jīn tiān nǎ dōu bié qù wǒ gào sù nǐ bú shì chén tíngTôi nói cho anh biết, hôm nay anh không được đi đâu hết. Khoan, Trần Đình.

HSK 4
0:03s
nǐ zài nǎ ne chén tíng néng bù néng bù tí hái zi de shì leLúc đó anh đang ở đâu? Trần Đình, em đừng nhắc chuyện của con có được không?

HSK 4
0:03s
wǒ mā mā hěn xiāng de zhè shì wǒ mā mā de wèi dàoMẹ của em thơm lắm đó. Đây chính là mùi hương của mẹ em.

HSK 3
0:03s















