Cách dùng "来来来 我跟你说" (lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 我跟你说
Nào, nào. Tôi nói anh nghe,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
36:46
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 那我今后 就不跟你客气了啊 别客气你客气什么啊 | nà wǒ jīn hòu jiù bù gēn nǐ kè qì le a bié kè qì nǐ kè qì shén me a | Vậy thì sau này tôi không khách sáo với anh nữa. Khỏi khách sáo, khách sáo làm gì. |
| 2▶ | 来来来 我跟你说 | lái lái lái wǒ gēn nǐ shuō | Nào, nào. Tôi nói anh nghe, |
| 3 | 你还能点菜 | nǐ hái néng diǎn cài | anh được quyền gọi món nữa. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
zhè xià kě tǒng le mǎ fēng wō le zhè jiān jiān nǎ gàn aLần này xem như đụng phải tổ ong, Tiêm Tiêm phải làm sao giờ?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù rán zhè hái zi è le kěn dìng lín jū jiā chī fàn qù le shì bú shìNếu không con nó đói thì đương nhiên phải sang nhà hàng xóm ăn thôi. Đúng không?

HSK 6
0:03s
nǐ fǎn zhèng bǎ zhè dàng chéng lǚ guǎn nǐ guǎn zhè me duō gàn máDù gì anh cũng xem nhà này như cái nhà nghỉ, anh quan tâm nhiều quá làm gì?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hǎo hǎo de zhào piān zěn me chéng zhè yàng leBức ảnh đang bình thường sao trở nên như thế vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì shén jīng bìng gāi bèi hé táo yē sǐ de shì wǒTôi điên đó, đáng ra người bị nghẹn óc chó chết là tôi nè.

HSK 7
0:03s
wǒ méi gāo gāo zài shàng shěn pàn nǐ le zán néng bù néng bù shuō zhè shìAnh không có đứng trên cao xét tội của em. Chúng ta đừng nói chuyện này nữa được không?

HSK 4
0:03s
nǐ kě yǐ bù tí nǐ kě yǐ tiān tiān bù zhe jiāAnh có thể không nhắc, anh cũng có thể không quan tâm đến gia đình.

HSK 7
0:03s
bié shuō zhè shì le xíng bù xíng shì tā hài sǐ deĐừng nói nữa có được không? Là do nó hại chết đó.

HSK 4
0:03s
jiù gěi wǒ le wǒ zhèng quē yí gè gē gēthì cho cháu nhé. Cháu đang thiếu một người anh trai.






