Cách dùng "那没有了是去哪里呢" (nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
那没有了是去哪里呢
Vậy mất rồi thì đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死了就是没有了 | sǐ le jiù shì méi yǒu le | Chết là mất rồi. |
| 2▶ | 那没有了是去哪里呢 | nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne | Vậy mất rồi thì đi đâu? |
| 3 | 没有了就是没有了 | méi yǒu le jiù shì méi yǒu le | Mất thì là mất rồi, |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 5 of 7)
HSK 7
0:03s
tài bàng le wǒ yǒu gē gē la ♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫Hay quá, mình có anh trai rồi. ♫ Thì từng bọt sóng ấy ♫

HSK 7
0:03s
yì diǎn shì yě méi yǒu a nà tiān kě zhēn shì qiǎo leChẳng có gì xảy ra cả. Hôm đó không may,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù néng zhè yàng shuō tā yě bù róng yì aBà cũng không nên nói thế, cô ấy cũng đâu dễ dàng gì.

HSK 6
0:03s
yào wǒ shuō a hé píng gēn tā lí hūn lí de duì lí de hǎoNếu là tôi thì Hòa Bình ly hôn với cô ta là quá đúng đắn.

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu gēn hè méi qù lǐng zhèng akhi nào thì cậu đăng ký kết hôn với Hạ Mai đây?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái zhēn méi chī wǒ zhèng hǎo bèi le liǎ cài lái beiĐúng là chưa ăn gì. Tôi có làm vài món, vào ăn đi.

HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le bù shǎo má fán xiè xiè amà đã gây ra không ít rắc rối cho anh. Cảm ơn nhé.

HSK 5
0:03s
zhè ěr duǒ jìn nà ěr duǒ chū gēn běn jiù méi dāng huí shìNghe tai này, lọt qua tai kia vốn cũng chẳng có gì to tát.









