Cách dùng "那没有了是去哪里呢" (nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
那没有了是去哪里呢
Vậy mất rồi thì đi đâu?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:05
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 死了就是没有了 | sǐ le jiù shì méi yǒu le | Chết là mất rồi. |
| 2▶ | 那没有了是去哪里呢 | nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne | Vậy mất rồi thì đi đâu? |
| 3 | 没有了就是没有了 | méi yǒu le jiù shì méi yǒu le | Mất thì là mất rồi, |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 6 of 7)
HSK 3
0:03s
wǒ zì jǐ dōu bù zhī dào wǒ gāi zěn me bàn leBản thân tôi cũng không biết như thế nào mình phải làm gì nữa.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ zěn me jiù bù tīng yī shēng shuō de nà xiēSao tôi không nghe những lời bác sĩ nói chứ?

HSK 2
0:03s
shì bú shì zhēn de jiù guò bù liǎo zì jǐ zhè kǎnthực sự có phải cô ấy không qua được ải của bản thân,

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bù xiàng nǐ men jiā jiān jiān nà xìng gé duō hǎo aKhông như con bé Tiêm Tiêm nhà anh, tính tình tốt biết bao.










