Cách dùng "死了就是没有了" (sǐ le jiù shì méi yǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
死了就是没有了
Chết là mất rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
12:01
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 他们死了 | tā men sǐ le | Họ chết rồi. |
| 2▶ | 死了就是没有了 | sǐ le jiù shì méi yǒu le | Chết là mất rồi. |
| 3 | 那没有了是去哪里呢 | nà méi yǒu le shì qù nǎ lǐ ne | Vậy mất rồi thì đi đâu? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














