Cách dùng "这大人如果垮了" (zhè dà rén rú guǒ kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
这大人如果垮了
Nếu người lớn mà gục ngã,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 撑住了 | chēng zhù le | mà bước tiếp. |
| 2▶ | 这大人如果垮了 | zhè dà rén rú guǒ kuǎ le | Nếu người lớn mà gục ngã, |
| 3 | 孩子怎么办呢 | hái zi zěn me bàn ne | thì bọn trẻ phải làm sao? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 5 of 7)
HSK 4
0:03s
tài hǎo le wǒ yǒu gē gē lóu ♫ jiù ràng wǒ chéng wéi hǎi yáng ♫Hay quá, mình có anh rồi. ♫ Để tôi trở thành biển rộng ♫

HSK 7
0:03s
tài bàng le wǒ yǒu gē gē la ♫ nà xiē kàn shì shù fù ♫Hay quá, mình có anh trai rồi. ♫ Thì từng bọt sóng ấy ♫

HSK 7
0:03s
yì diǎn shì yě méi yǒu a nà tiān kě zhēn shì qiǎo leChẳng có gì xảy ra cả. Hôm đó không may,

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ bù néng zhè yàng shuō tā yě bù róng yì aBà cũng không nên nói thế, cô ấy cũng đâu dễ dàng gì.

HSK 6
0:03s
yào wǒ shuō a hé píng gēn tā lí hūn lí de duì lí de hǎoNếu là tôi thì Hòa Bình ly hôn với cô ta là quá đúng đắn.

HSK 2
0:03s
nǐ shén me shí hòu gēn hè méi qù lǐng zhèng akhi nào thì cậu đăng ký kết hôn với Hạ Mai đây?

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
hái zhēn méi chī wǒ zhèng hǎo bèi le liǎ cài lái beiĐúng là chưa ăn gì. Tôi có làm vài món, vào ăn đi.

HSK 6
0:03s
gěi nǐ tiān le bù shǎo má fán xiè xiè amà đã gây ra không ít rắc rối cho anh. Cảm ơn nhé.

HSK 5
0:03s
zhè ěr duǒ jìn nà ěr duǒ chū gēn běn jiù méi dāng huí shìNghe tai này, lọt qua tai kia vốn cũng chẳng có gì to tát.








