Cách dùng "这大人如果垮了" (zhè dà rén rú guǒ kuǎ le) trong hội thoại tiếng Trung
这大人如果垮了
Nếu người lớn mà gục ngã,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
34:44
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 撑住了 | chēng zhù le | mà bước tiếp. |
| 2▶ | 这大人如果垮了 | zhè dà rén rú guǒ kuǎ le | Nếu người lớn mà gục ngã, |
| 3 | 孩子怎么办呢 | hái zi zěn me bàn ne | thì bọn trẻ phải làm sao? |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 4 of 7)
HSK 7
0:03s
zhè xià kě tǒng le mǎ fēng wō le zhè jiān jiān nǎ gàn aLần này xem như đụng phải tổ ong, Tiêm Tiêm phải làm sao giờ?

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
yào bù rán zhè hái zi è le kěn dìng lín jū jiā chī fàn qù le shì bú shìNếu không con nó đói thì đương nhiên phải sang nhà hàng xóm ăn thôi. Đúng không?

HSK 6
0:03s
nǐ fǎn zhèng bǎ zhè dàng chéng lǚ guǎn nǐ guǎn zhè me duō gàn máDù gì anh cũng xem nhà này như cái nhà nghỉ, anh quan tâm nhiều quá làm gì?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè hǎo hǎo de zhào piān zěn me chéng zhè yàng leBức ảnh đang bình thường sao trở nên như thế vậy?

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ shì shén jīng bìng gāi bèi hé táo yē sǐ de shì wǒTôi điên đó, đáng ra người bị nghẹn óc chó chết là tôi nè.

HSK 7
0:03s
wǒ méi gāo gāo zài shàng shěn pàn nǐ le zán néng bù néng bù shuō zhè shìAnh không có đứng trên cao xét tội của em. Chúng ta đừng nói chuyện này nữa được không?

HSK 4
0:03s
nǐ kě yǐ bù tí nǐ kě yǐ tiān tiān bù zhe jiāAnh có thể không nhắc, anh cũng có thể không quan tâm đến gia đình.

HSK 7
0:03s
bié shuō zhè shì le xíng bù xíng shì tā hài sǐ deĐừng nói nữa có được không? Là do nó hại chết đó.

HSK 4
0:03s
jiù gěi wǒ le wǒ zhèng quē yí gè gē gēthì cho cháu nhé. Cháu đang thiếu một người anh trai.






