Cách dùng "这里都是我妈妈" (zhè lǐ dōu shì wǒ mā mā) trong hội thoại tiếng Trung
这里都是我妈妈
Trong này toàn là ảnh của mẹ.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
13:22
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 看这是我妈妈 | kàn zhè shì wǒ mā mā | Anh xem, đây là mẹ của em. |
| 2▶ | 这里都是我妈妈 | zhè lǐ dōu shì wǒ mā mā | Trong này toàn là ảnh của mẹ. |
| 3 | 快来 | kuài lái | Mau qua đây. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














