Cách dùng "这以后就是你的屋" (zhè yǐ hòu jiù shì nǐ de wū) trong hội thoại tiếng Trung
这以后就是你的屋
sau này đây sẽ là phòng của cháu,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E2
Clip Timestamp
17:35
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 来 | lái | Nào, |
| 2▶ | 这以后就是你的屋 | zhè yǐ hòu jiù shì nǐ de wū | sau này đây sẽ là phòng của cháu, |
| 3 | 你就住这 到时候我在那 给你铺一张床 | nǐ jiù zhù zhè dào shí hòu wǒ zài nà gěi nǐ pù yī zhāng chuáng | cháu sẽ sống ở đây. Sau này chú sẽ trải một cái giường cho cháu. |
More Clips From Episode
Total 137 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ yě kě yǐ yí gè rén tōu tōu dì xiǎng nǐ mèi mèiAnh cũng có thể len lén nhớ em gái của mình.

HSK 3
0:03s
bāng wǒ zhào gù zi qiū yī duàn shí jiān xíng[chăm sóc cho Tử Thu một thời gian giúp tôi.] Được,

HSK 5
0:03s
nǐ kàn zhè me duō wán jù nǐ dōu kě yǐ suí biàn wánCháu xem bao nhiêu là đồ chơi, cháu có thể chơi thỏa thích.

HSK 3
0:03s
zhè jiān wū zi a jiù shì lǐ jiān jiān de fáng jiānCăn phòng này là phòng của Lý Tiêm Tiêm.

HSK 7
0:03s
zhēn guāi nǐ shén me shí hòu gēn wǒ mā jié hūnNgoan lắm. Khi nào thì chú kết hôn với mẹ cháu ạ?














