Cách dùng "走走走 站住" (zǒu zǒu zǒu zhàn zhù) trong hội thoại tiếng Trung
走走走 站住
Đi, đi, đi. Đứng lại.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E39
Clip Timestamp
27:14
TMDB ID
258865
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 老祖 | lǎo zǔ | Lão tổ… |
| 2▶ | 走走走 站住 | zǒu zǒu zǒu zhàn zhù | Đi, đi, đi. Đứng lại. |
| 3 | 过来 | guò lái | Lại đây. |
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 7
0:03s
tè cǐ xuān shì tài hǎo le tài hǎo le tài hǎo leđặc biệt tuyên cáo. Tốt quá, tốt quá, tốt quá.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zì rán yào bǎ bīng quán jiāo huán gěi shèng shàngtất nhiên ta phải giao lại binh quyền cho Thánh thượng.

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ shuō de bú shì líng zhǔ diàn xià zěn me bànTa không hỏi linh chủ điện hạ phải làm sao,

HSK 3
0:03s
wǒ néng kàn dào yǒu hǎo duō hǎo duō shì qíng děng zhe wǒ qù zuòTa có thể nhìn ra rất nhiều việc đang chờ ta thực hiện,

HSK 4
0:03s
xīn kǔ nǐ duō jiān lǐ guī xū yī duàn shí rìphiền dì trông nom Quy Khư thêm một thời gian nữa.

HSK 5
0:03s
yě yí dìng yào ràng tā men de yuàn wàng chéng zhēnvà cũng nhất định phải giúp nguyện vọng của họ thành hiện thực.

HSK 5
0:03s
hǎo xiàng yě bú shì nà me nán yǐ jiē shòu de shì qíngcó vẻ cũng không phải là chuyện quá khó chấp nhận.

HSK 3
0:03s









