Cách dùng "我 我不是你表弟啊" (wǒ wǒ bú shì nǐ biǎo dì a) trong hội thoại tiếng Trung
我 我不是你表弟啊
Tôi... tôi không phải em họ của anh.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
1:19
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 甚至会有人割掉你的小西西 | shèn zhì huì yǒu rén gē diào nǐ de xiǎo xī xī | Thậm chí còn có người muốn cắt "cái đó" của cậu nữa. |
| 2▶ | 我 我不是你表弟啊 | wǒ wǒ bú shì nǐ biǎo dì a | Tôi... tôi không phải em họ của anh. |
| 3 | 你们信吗 | nǐ men xìn ma | Mấy người tin không? |
More Clips From Episode
Total 93 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
shì wǒ bù xiǎo xīn le xiè xiè xiān shēng tí xǐngLà tôi bất cẩn. Cảm ơn anh đã nhắc nhở.

HSK 4
0:03s
méi shì wǒ jiù shì kàn nǐ zhè ge yī fú tǐng hǎo deCó gì đâu. Tôi chỉ thấy bộ đồ của chị đẹp quá thôi.

HSK 6
0:03s
huí tóu nǐ shuō yào shì bèi dǒng xiǎo jiě fā xiànQuay đầu lại. nếu để cô Đổng phát hiện

HSK 7
0:03s
tā yào shì wàn yī zhuī chá xià lái zán men yě bù hǎo jiāo dàilỡ như cô ấy điều tra tới, chúng ta cũng khó ăn nói.

HSK 3
0:03s
wǒ wén dào tā le jiù shì tā gāng cái gēn nǐ dǎ dī jiù shì tāTôi ngửi thấy cô ta, chính là cô ta. Người vừa giao đấu với anh chính là cô ta.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
dà huǒ ér kuài wǎng jiǎ bǎn chè ya zháo huǒ leMọi người mau chạy lên boong tàu đi. Cháy rồi.





