Cách dùng "现在网购什么买不到" (xiàn zài wǎng gòu shén me mǎi bú dào) trong hội thoại tiếng Trung
现在网购什么买不到
Bây giờ mua hàng trên mạng, có gì mà không mua được.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E32
Clip Timestamp
27:43
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 这些 在这边都买不到的 | zhè xiē zài zhè biān dōu mǎi bú dào de | Những món này không mua được ở bên này đâu. |
| 2▶ | 现在网购什么买不到 | xiàn zài wǎng gòu shén me mǎi bú dào | Bây giờ mua hàng trên mạng, có gì mà không mua được. |
| 3 | 这也是礼节 你一个小孩子懂什么呀 | zhè yě shì lǐ jié nǐ yí gè xiǎo hái zi dǒng shén me ya | Đây cũng là lễ tiết, một đứa trẻ như con hiểu gì chứ? |
More Clips From Episode
Total 189 clips (Page 7 of 10)
HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè yě shì lǐ jié nǐ yí gè xiǎo hái zi dǒng shén me yaĐây cũng là lễ tiết, một đứa trẻ như con hiểu gì chứ?

HSK 4
0:03s
wǒ gēn tóng shì shāng liáng hǎo le zhè liǎng tiān huàn bānCon đã bàn bạc với đồng nghiệp rồi, hai hôm nay đổi ca với nhau,

HSK 2
0:03s
yě kě yǐ chī jiāng mǔ yā nà jiù chī zhè ge baCũng có thể ăn món vịt gừng. Vậy thì ăn món này đi.

HSK 6
0:03s
bié rén wèn tā tā yě bù shuō huà rén jiā jiù bǎ tā sòng dàoNgười khác hỏi nó, nó cũng không nói, nên người ta đã đưa thằng bé

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
gěi nǐ men tiān má fán le yào bú shì líng gēlàm phiền hai anh rồi. Nếu không có anh Lăng,

HSK 5
0:03s
tā lǎo gōng shì gè jiǔ guǐ hē zuì le jiù dǎ tāchồng cô ấy là một tên nghiện rượu, uống say rồi sẽ đánh cô ấy,

HSK 5
0:03s
zhǐ yào yǒu yī cì jīn hòu jiù huì yǒu wú shù cìChỉ cần có lần đầu tiên, thì sau này sẽ xảy ra thêm nhiều lần.

HSK 5
0:03s








