Cách dùng "算了算了算了 算了" (suàn le suàn le suàn le suàn le) trong hội thoại tiếng Trung
算了算了算了 算了
Bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi. Bỏ đi.
HSK Vocabulary
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
22:39
TMDB ID
107329
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她瞪我 | tā dèng wǒ | Cậu ấy trừng mình. |
| 2▶ | 算了算了算了 算了 | suàn le suàn le suàn le suàn le | Bỏ đi, bỏ đi, bỏ đi. Bỏ đi. |
| 3 | 走了走了走了 你小哥打篮球呢 | zǒu le zǒu le zǒu le nǐ xiǎo gē dǎ lán qiú ne | Đi thôi, đi thôi, đi thôi. Anh nhỏ của cậu đang chơi bóng rổ đó, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
zhōng guó rén nà me duō shàng diàn shì hóng de néng yǒu jǐ gèTrung Quốc có nhiều người như vậy, có bao nhiêu người nổi tiếng có thể lên ti vi chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
jiā lǐ néng péi yǎng chū yí gè kǎo quán nián jí dì yī de hái ziTrong nhà có thể nuôi được một đứa con đứng hạng nhất toàn khối

HSK 4
0:03s
qí shí wǒ men zuò fù mǔ de yā gēn jiù méi xiǎngThật ra thì người làm bố mẹ như bọn mẹ cũng chẳng hề nghĩ...

HSK 3
0:03s
bù ài gān jìng hái ài chuān bái sè de yǐ hòu nǐ zì jǐ xǐKhông thích sạch sẽ mà còn thích mặc áo trắng. Sau này con tự giặt

HSK 1
0:03s
yì diǎn zhǔ jiàn dōu méi yǒu shuō shén me dōu shì hái xíng bachẳng có chủ kiến gì cả, nói cái gì đều cũng được.
