Cách dùng "你哥 你放心" (nǐ gē nǐ fàng xīn) trong hội thoại tiếng Trung
你哥 你放心
Anh cậu? Chị yên tâm,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E8
Clip Timestamp
40:24
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我和我哥 | wǒ hé wǒ gē | Tôi và anh tôi. |
| 2▶ | 你哥 你放心 | nǐ gē nǐ fàng xīn | Anh cậu? Chị yên tâm, |
| 3 | 我哥比我还有本事 | wǒ gē bǐ wǒ hái yǒu běn shì | anh tôi còn giỏi hơn tôi. |
More Clips From Episode
Total 116 clips (Page 6 of 6)
HSK 4
0:03s
bù hǎo yì sī gāo lǎo shī jiā lǐ chū le diǎn shì lǐ jiěXin lỗi nhé thầy Cao, nhà tôi xảy ra chút chuyện. Tôi hiểu mà.

HSK 4
0:03s
wǒ jiào gāo qǐ shèng nǐ kě yǐ guǎn wǒ jiào gāo lǎo shīthầy tên là Cao Khải Thịnh, em có thể gọi thầy là thầy Cao.

HSK 5
0:03s
méi guān xì de chén jiě nà má fán nǐ le wǒ qù qiē diǎn shuǐ guǒKhông sao đâu chị Trần. Vậy phiền cậu nhé, tôi đi bổ ít hoa quả.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ men liǎng gè rén jiù xiǎng chú diào xú jiāng aHai người các cậu muốn trừ khử Từ Giang à?








