Cách dùng "被一个没品位的人给偷走了" (bèi yí gè méi pǐn wèi de rén gěi tōu zǒu le) trong hội thoại tiếng Trung
被一个没品位的人给偷走了
Bị một kẻ mù thẩm mỹ trộm rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:36
qīn ài de wǒ de xuě qiú shōu cáng chū le shén me shì ?
亲爱的 我的雪球收藏出了什么事?
“Anh yêu, bộ sưu tập cầu tuyết của em đâu rồi?”
LINE 0221:40
PLAYING SCENEbèi被
yí一
gè个
méi没
pǐn品
wèi位
de的
rén人
gěi给
tōu偷
zǒu走
le了
“Bị một kẻ mù thẩm mỹ trộm rồi.”
LINE 0321:42
tā他
bǎ把
tā它
men们
dōu都
rēng扔
jìn进
le了
lā垃
jī圾
tǒng桶
“Anh ta vứt hết vào thùng rác.”
Show Information